Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Alumna
01
cựu nữ sinh, nữ cựu sinh viên
a former female student or pupil of a school, university, or college
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
alumnae
Các ví dụ
The university honored Jane Doe as an exceptional alumna for her achievements in the field of engineering.
Trường đại học đã vinh danh Jane Doe như một cựu sinh viên xuất sắc vì những thành tựu của cô trong lĩnh vực kỹ thuật.



























