Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
edited
01
đã chỉnh sửa, đã sửa đổi
revised or altered to improve clarity, correctness, or quality
Các ví dụ
The edited photographs were retouched to remove blemishes and enhance overall quality.
Những bức ảnh đã chỉnh sửa được chỉnh sửa để loại bỏ khuyết điểm và nâng cao chất lượng tổng thể.
Cây Từ Vựng
unedited
edited



























