Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
edited
01
đã chỉnh sửa, đã sửa đổi
revised or altered to improve clarity, correctness, or quality
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most edited
so sánh hơn
more edited
có thể phân cấp
Các ví dụ
The edited manuscript addressed the reviewer's comments and was ready for publication.
Bản thảo đã chỉnh sửa đã giải quyết các nhận xét của người đánh giá và sẵn sàng để xuất bản.
Cây Từ Vựng
unedited
edited



























