edit out
e
ˈɛ
e
dit
dɪt
dit
out
aʊt
awt
/ˈɛdɪt ˈaʊt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "edit out"trong tiếng Anh

to edit out
01

dựng, biên tập

cut and assemble the components of
to edit out definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
out
động từ gốc
edit
thì hiện tại
edit out
ngôi thứ ba số ít
edits out
hiện tại phân từ
editing out
quá khứ đơn
edited out
quá khứ phân từ
edited out
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng