edacious
e
ɪ
i
da
ˈdeɪ
dei
cious
ʃəs
shēs
graciousspaciousaraceousoleaceous

Định nghĩa và ý nghĩa của "edacious"trong tiếng Anh

edacious
01

ham ăn, thèm ăn

devouring or craving food in great quantities 
edacious definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most edacious
so sánh hơn
more edacious
có thể phân cấp
lĩnh vực
appetite, behavior, food

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng