Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ectothermic
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Lizards exhibit ectothermic behavior, seeking out warm surfaces to maintain their preferred body temperature.
Thằn lằn thể hiện hành vi ngoại nhiệt, tìm kiếm bề mặt ấm để duy trì nhiệt độ cơ thể ưa thích của chúng.
Cây Từ Vựng
ectothermic
ectotherm



























