echolalia
e
ˌɛ
e
cho
kəʊ
kew
la
ˈleɪ
lei
lia
liə
liē
acephaliapalilaliamammaliasobralia

Định nghĩa và ý nghĩa của "echolalia"trong tiếng Anh

Echolalia
01

nhại lời, sự lặp lại tự động lời nói của người khác

meaningless repetition or echoing of vocalizations made by another person, as a result of mental disorder 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
echolalias
02

nhại lời, sự lặp lại âm thanh của người khác bởi trẻ sơ sinh

an infant's repetition of sounds uttered by others 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng