Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Echolalia
01
nhại lời, sự lặp lại tự động lời nói của người khác
meaningless repetition or echoing of vocalizations made by another person, as a result of mental disorder
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02
nhại lời, sự lặp lại âm thanh của người khác bởi trẻ sơ sinh
an infant's repetition of sounds uttered by others



























