Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Echocardiogram
01
siêu âm tim, điện tâm đồ siêu âm
an ultrasound test that shows a detailed image of the heart
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
echocardiograms



























