echocardiogram
e
ˌɛ
e
cho
kəʊ
kew
car
ˈkɑ:
kaa
diog
diəg
diēg
ram
ræm
rām

Định nghĩa và ý nghĩa của "echocardiogram"trong tiếng Anh

Echocardiogram
01

siêu âm tim, điện tâm đồ siêu âm

an ultrasound test that shows a detailed image of the heart 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
echocardiograms
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng