Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vang vọng, tạo tiếng vang
Tiếng bước chân của cô vang vọng trong hành lang trống rỗng.
Cô ấy lặp lại mối quan tâm của đồng nghiệp về chính sách mới, nhấn mạnh những rủi ro tiềm ẩn.
gợi nhớ, gợi lại
Thiết kế của tòa nhà mới gợi nhớ đến kiến trúc của tòa thị chính cũ.
tiếng vang, âm vang
Những bức tường của hẻm núi tạo ra một tiếng vang đáng chú ý vang dội khắp thung lũng.
tiếng vang, âm vang
Bài phát biểu của cô ấy chứa đựng tiếng vọng của những bài diễn văn chính trị trước đó.
tiếng vọng, âm vang
Sonar sử dụng tiếng vang để phát hiện các vật thể dưới nước.
tiếng vang, sự lặp lại
Anh ấy đã trả lời bằng một tiếng vọng mờ nhạt của lời chào của cô ấy.
tiếng vọng, nữ thần tiếng vọng
Echo yêu Narcissus nhưng chỉ có thể lặp lại lời nói của anh ta.
Cây Từ Vựng



























