ebon
Pronunciation
/ˈɛbən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ebon"trong tiếng Anh

01

đen, tối

black or dark in color
ebon definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
ebonest
so sánh hơn
eboner
có thể phân cấp
Các ví dụ
The storm clouds gathered, turning the sky an ominous ebon shade.
Những đám mây bão tụ lại, biến bầu trời thành một màu đen đáng sợ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng