Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
e
bon
/ˈɛ.bən/
or /e.bēn/
syllabuses
letters
e
ˈɛ
e
bon
bən
bēn
/ˈɛbən/
Adjective (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "ebon"trong tiếng Anh
ebon
TÍNH TỪ
01
đen
, tối
black or dark in color
ebony
sable
Các ví dụ
The storm clouds gathered, turning the sky an ominous ebon shade.
Những đám mây bão tụ lại, biến bầu trời thành một màu
đen
đáng sợ.
@langeek.co
Từ Gần
ebola
ebb away
ebb and flow
ebb
ebay
ebony
ebullient
eburnean
ecarte
eccentric
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App