Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Alternating current
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
alternating currents
Các ví dụ
ChatGPT Homes and businesses receive electrical power through alternating current supplied by the grid.
Các hộ gia đình và doanh nghiệp nhận điện năng thông qua dòng điện xoay chiều được cung cấp bởi lưới điện.



























