Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Easter day
01
Ngày Phục Sinh, Lễ Phục Sinh
a Christian holiday celebrating the resurrection of Jesus Christ
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Easter days



























