east side
east
i:st
ist
side
saɪd
said
eastside

Định nghĩa và ý nghĩa của "east side"trong tiếng Anh

East side
01

phía đông, mặt đông

the side toward the east when facing north 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
east sides
Các ví dụ
The lake was visible on the east side of the trail. 

Hồ có thể nhìn thấy ở phía đông của con đường mòn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng