Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
East side
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
east sides
Các ví dụ
The lake was visible on the east side of the trail.
Hồ có thể nhìn thấy ở phía đông của con đường mòn.
LanGeek



























