dynasty
dynasty
'dɪnəsti
dinēsti

Định nghĩa và ý nghĩa của "dynasty"trong tiếng Anh

Dynasty
01

triều đại

a lineage of kings who rule a country or nation over a long period of time 
dynasty definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dynasties
Các ví dụ
The Ming Dynasty ruled China from 1368 to 1644. 

Triều đại Minh cai trị Trung Quốc từ năm 1368 đến năm 1644.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng