dweller
dwe
ˈdwɛ
dve
ller
lɜr
lēr
/dwˈɛlɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dweller"trong tiếng Anh

Dweller
01

cư dân, người ở

a person or animal that resides in a particular place or habitat
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dwellers
Các ví dụ
The forest is home to a variety of animal dwellers.
Rừng là nhà của nhiều loài động vật cư dân.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng