Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
duty-free
01
miễn thuế, không thuế
(of goods) able to be imported without paying tax on them
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Duty-free stores offer a wide range of products, including alcohol, tobacco, cosmetics, and electronics.
Các cửa hàng miễn thuế cung cấp nhiều loại sản phẩm, bao gồm rượu, thuốc lá, mỹ phẩm và điện tử.



























