Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dutifully
01
một cách tận tụy, một cách vâng lời
in a way that shows a strong sense of obligation, respect, or willingness to do what is expected
Các ví dụ
He dutifully attended every meeting, even when he had nothing to contribute.
Anh ấy đã tận tụy tham dự mọi cuộc họp, ngay cả khi anh ấy không có gì để đóng góp.
Cây Từ Vựng
dutifully
dutiful
duty



























