dutch uncle
dutch
ˈdʌʧ
dach
un
ʌn
an
cle
kəl
kēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "Dutch uncle"trong tiếng Anh

Dutch uncle
01

người góp ý thẳng, người góp ý có tâm

an individual who criticizes others in a firm yet kind manner 
Dialectamerican flagAmerican
Dutch uncle definition and meaning
thành ngữ
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Dutch uncles
Các ví dụ
My teacher was a Dutch uncle and told me exactly where I was going wrong. 

Thầy tôi góp ý rất thẳng và chỉ rõ tôi đang sai ở đâu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng