durance
du
ˈdjʊə
dyue
rance
rəns
rēns
assuranceinsuranceprocurancereinsurance

Định nghĩa và ý nghĩa của "durance"trong tiếng Anh

Durance
01

sự giam giữ, sự bỏ tù

the state of being confined 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng