dungeon
Pronunciation
/ˈdəndʒən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dungeon"trong tiếng Anh

Dungeon
01

tháp chính, tháp trung tâm

the central tower of a medieval castle or fortress, often serving as the main stronghold
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
dungeons
Các ví dụ
The dungeon provided a vantage point for defending the fortress.
Tháp chính cung cấp một điểm quan sát để phòng thủ pháo đài.
02

hầm ngục, ngục tối

an underground room in which prisoners were confined, particularly in a castle
Các ví dụ
The dungeon held a mysterious atmosphere, with echoes of past occupants' despair.
Hầm ngục mang một bầu không khí bí ẩn, với tiếng vọng của sự tuyệt vọng từ những cư dân trước đây.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng