dumper
dum
ˈdʌm
dam
per
damper

Định nghĩa và ý nghĩa của "dumper"trong tiếng Anh

Dumper
01

xe ben, xe tải có thùng tự đổ

a truck with a container that can be elevated to unload waste material 
dumper definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dumpers
Các ví dụ
The construction site used a dumper to transport gravel and sand across the site. 

Công trường đã sử dụng một xe ben để vận chuyển sỏi và cát qua công trường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng