dumbfounded
dumb
dʌm
dam
foun
ˈfaʊn
fawn
ded
dɪd
did
dumfounded

Định nghĩa và ý nghĩa của "dumbfounded"trong tiếng Anh

dumbfounded
01

sửng sốt, kinh ngạc

having a feeling of shock or amazement that leaves one temporarily speechless 
dumbfounded definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most dumbfounded
so sánh hơn
more dumbfounded
có thể phân cấp
Các ví dụ
I was dumbfounded by how quickly the situation escalated. 

Tôi sửng sốt trước việc tình hình leo thang nhanh chóng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng