Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dully
01
mờ nhạt, không sáng bóng
in a way that lacks brightness or shine
Các ví dụ
The rocks on the shore reflected the sunlight dully.
Những tảng đá trên bờ phản chiếu ánh sáng mặt trời một cách mờ nhạt.
02
một cách uể oải, không sôi nổi
without liveliness



























