Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dude
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
dudes
Các ví dụ
Hey dude, are you ready to go to the game?
Này anh bạn, bạn đã sẵn sàng để đi xem trận đấu chưa?
02
một gã, một kẻ ăn diện
a man who is much concerned with his dress and appearance



























