dubitable
Pronunciation
/dˈuːbɪɾəbəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dubitable"trong tiếng Anh

dubitable
01

đáng ngờ, có thể bị nghi ngờ

questionable in validity or truth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most dubitable
so sánh hơn
more dubitable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The dubitable source of the information made it difficult to trust.
Nguồn đáng ngờ của thông tin khiến khó tin tưởng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng