Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dubious
Các ví dụ
The dubious nature of the evidence made the case hard to prove.
Bản chất đáng ngờ của bằng chứng khiến vụ án khó chứng minh.
Các ví dụ
He felt dubious about the reliability of the product, given its low price.
Anh ấy cảm thấy hoài nghi về độ tin cậy của sản phẩm, với mức giá thấp của nó.
Cây Từ Vựng
dubiously
dubiousness
dubious



























