Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Drummer
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
drummers
Các ví dụ
He's the drummer for a rock band, setting the rhythm and driving the energy of the music with his drumming.
Anh ấy là tay trống của một ban nhạc rock, tạo nhịp điệu và truyền năng lượng cho âm nhạc bằng cách chơi trống.
Cây Từ Vựng
drummer
drum



























