Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Drummer
Các ví dụ
She 's known for her powerful drumming style and energetic stage presence as a professional drummer.
Cô ấy được biết đến với phong cách chơi trống mạnh mẽ và sự hiện diện sân khấu đầy năng lượng với tư cách là một tay trống chuyên nghiệp.
Cây Từ Vựng
drummer
drum



























