Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Alp
01
một đỉnh núi, một ngọn núi
a high mountain, especially one of the mountains in the Alps, a major mountain range in Europe, or any similar mountain range
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
alps
Các ví dụ
The view of the alp from the village was absolutely stunning.
Cảnh tượng Alp nhìn từ ngôi làng thật sự tuyệt đẹp.



























