Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
drop-dead
01
chết ngất, cực kỳ
to an extreme or intense degree
thân mật
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She looked drop-dead gorgeous in that stunning dress.
Cô ấy trông cực kỳ lộng lẫy trong chiếc váy tuyệt đẹp đó.
LanGeek



























