Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
driver's license
/dɹˈaɪvɚz lˈaɪsəns/
/dɹˈaɪvəz lˈaɪsəns/
Driver's license
01
bằng lái xe, giấy phép lái xe
a document that proves we can drive a car
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
driver's licenses
Các ví dụ
I lost my driver's license, so I need to report it to the authorities.
Tôi đã làm mất bằng lái xe, vì vậy tôi cần báo cáo với chính quyền.



























