Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Drive-by shooting
01
vụ nổ súng từ xe đang di chuyển, cuộc tấn công từ xe đang di chuyển
an attack where someone fires a gun at people or property from a moving vehicle
Các ví dụ
Witnesses reported seeing a car speeding away after the drive-by shooting.
Nhân chứng báo cáo đã nhìn thấy một chiếc xe phóng đi nhanh chóng sau vụ bắn súng từ xe đang di chuyển.



























