Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dressage
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
Các ví dụ
Dressage is a highly skilled equestrian sport where horse and rider perform precise movements and maneuvers.
Dressage là một môn thể thao cưỡi ngựa có kỹ năng cao nơi ngựa và người cưỡi thực hiện các động tác và thao tác chính xác.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
dressage
dress



























