dressed-up
dressed
drɛst
drest
up
ʌp
ap
/dɹˈɛstˈʌp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dressed-up"trong tiếng Anh

dressed-up
01

ăn mặc đẹp, diện

dressed in fancy or formal clothing
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most dressed-up
so sánh hơn
more dressed-up
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng