Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dreadlock
01
dreadlock, tóc rasta
a rope-like piece of hair formed by twisting or braiding hair, known to be worn by Rastafarians
Các ví dụ
His dreadlocks were styled in a way that made them look naturally voluminous.
Những dreadlock của anh ấy được tạo kiểu theo cách khiến chúng trông tự nhiên bồng bềnh.
Cây Từ Vựng
dreadlock
dread
lock



























