Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Drawl
01
nói chậm, cách nói kéo dài nguyên âm
a slow speech pattern with prolonged vowels
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
drawls
to drawl
01
nói kéo dài, nói chậm rãi
to speak slowly and with prolonged vowels, often with a lazy or relaxed manner
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
drawl
ngôi thứ ba số ít
drawls
hiện tại phân từ
drawling
quá khứ đơn
drawled
quá khứ phân từ
drawled
Các ví dụ
Next week, they will drawl when they're trying to emphasize a point, elongating certain vowels for emphasis.
Tuần tới, họ sẽ kéo dài giọng khi cố gắng nhấn mạnh một điểm, kéo dài một số nguyên âm để nhấn mạnh.



























