Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
downlike
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most downlike
so sánh hơn
more downlike
có thể phân cấp
Các ví dụ
The downlike texture of the blanket made it perfect for snuggling.
Kết cấu mềm mại như lông tơ của chăn khiến nó hoàn hảo để cuộn tròn.
Cây Từ Vựng
downlike
down



























