downlike
Pronunciation
/dˈaʊnlaɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "downlike"trong tiếng Anh

downlike
01

giống lông tơ, mềm mại

soft and fluffy, resembling the fine feathers of young birds or down feathers
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most downlike
so sánh hơn
more downlike
có thể phân cấp
Các ví dụ
The downlike texture of the blanket made it perfect for snuggling.
Kết cấu mềm mại như lông tơ của chăn khiến nó hoàn hảo để cuộn tròn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng