Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Down feather
01
lông tơ, lông vũ mềm
a soft, fluffy feather found beneath the tougher exterior feathers of birds
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
down feathers
Các ví dụ
The pillow was stuffed with down feathers, making it soft and comfortable.
Chiếc gối được nhồi bằng lông tơ, làm cho nó mềm mại và thoải mái.



























