Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Double-decker
01
xe buýt hai tầng, xe buýt hai tầng
a vehicle such as a bus, train, or ship with two levels on top of one another, providing additional seating capacity
Các ví dụ
The double-decker train was packed with commuters during rush hour, utilizing space efficiently.
Tàu hai tầng chật cứng hành khách trong giờ cao điểm, sử dụng không gian một cách hiệu quả.
02
a sandwich made with three slices of bread and two layers of filling
Các ví dụ
She made a double-decker packed with cheese and ham.
double-decker
01
hai tầng, kép
having two levels stacked on top of each other
Các ví dụ
In a shared bedroom, bunk beds can be arranged in a double-decker fashion, providing each occupant with their own sleeping space.
Trong phòng ngủ chung, giường tầng có thể được sắp xếp theo kiểu double-decker, cung cấp cho mỗi người không gian ngủ riêng.



























