dotterel
do
ˈdɒ
do
tte
rel
rəl
rēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "dotterel"trong tiếng Anh

Dotterel
01

người ngây thơ, người dễ bị lừa

a foolish, gullible, or easily deceived person 
dotterel definition and meaning
lỗi thời
xúc phạm
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
dotterels
Các ví dụ
The old tale warned against dotterels who trusted strangers. 

Câu chuyện cổ cảnh báo chống lại những kẻ ngốc nghếch tin tưởng người lạ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng