doorknob
door
ˈdɔ:
daw
knob
ˌnɒb
nob

Định nghĩa và ý nghĩa của "doorknob"trong tiếng Anh

Doorknob
01

nắm cửa, tay nắm cửa

a round handle on a door that opens it when turned 
doorknob definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
doorknobs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng