Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Donut
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
donuts
Các ví dụ
He picked up a box of assorted donuts to share with his coworkers as a Friday morning treat.
Anh ấy đã lấy một hộp bánh rán đủ loại để chia sẻ với đồng nghiệp như một món quà sáng thứ Sáu.



























