donut
do
ˈdəʊ
dew
nut
nʌt
nat
doughnut
dough-nut

Định nghĩa và ý nghĩa của "donut"trong tiếng Anh

01

bánh rán, donut

a small, ring-shaped fried cake made from sweetened dough 
donut definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
donuts
Các ví dụ
She treated herself to a chocolate-glazed donut with sprinkles as a mid-morning snack. 

Cô ấy tự thưởng cho mình một chiếc bánh donut phủ sô cô la với rắc như một bữa ăn nhẹ giữa buổi sáng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng