donut
Pronunciation
/ˈdoʊˌnʌt/
doughnut
dough-nut

Định nghĩa và ý nghĩa của "donut"trong tiếng Anh

01

bánh rán, donut

a small, ring-shaped fried cake made from sweetened dough
donut definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
donuts
Các ví dụ
He picked up a box of assorted donuts to share with his coworkers as a Friday morning treat.
Anh ấy đã lấy một hộp bánh rán đủ loại để chia sẻ với đồng nghiệp như một món quà sáng thứ Sáu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng