domination
do
do
mi
mi
na
ˈneɪ
nei
tion
ʃən
shēn
donationdominion

Định nghĩa và ý nghĩa của "domination"trong tiếng Anh

Domination
01

sự thống trị

social control by dominating 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
dominations
02

sự thống trị, quyền lực

the power or influence that one has over other things or people 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

predomination
domination
dominate
domin
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng