Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
domestic
01
nội địa, quốc nội
relating to activities, issues, or affairs within a particular country
Các ví dụ
The domestic economy is influenced by factors such as inflation, employment rates, and consumer spending.
Nền kinh tế nội địa chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố như lạm phát, tỷ lệ việc làm và chi tiêu của người tiêu dùng.
02
thuần hóa, được thuần hóa
(of an animal) capable of living with humans, either on a farm or as a pet in a house
Các ví dụ
Domestic horses have been integral to human civilization for centuries, serving as transportation and companionship.
Ngựa nhà đã là một phần không thể thiếu của nền văn minh nhân loại trong nhiều thế kỷ, phục vụ như phương tiện di chuyển và bạn đồng hành.
03
nội trợ, gia đình
relating to or belonging to the home, household, or family life
Các ví dụ
They hired help to manage domestic affairs.
Họ đã thuê người giúp việc để quản lý các công việc gia đình.
Domestic
01
a person employed to perform routine household tasks such as cleaning, cooking, or maintenance
Các ví dụ
The domestic arrived early to prepare breakfast.
Cây Từ Vựng
undomestic
domestic
domest



























