Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dollar bill
01
tờ một đô la, giấy bạc một đô la
a piece of paper money valued at one dollar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dollar bills
Các ví dụ
He pulled out a dollar bill to pay for his coffee.
Anh ấy rút ra một tờ đô la để trả tiền cà phê.



























