dollar bill
do
ˈdɒ
do
llar
bill
bɪl
bil

Định nghĩa và ý nghĩa của "dollar bill"trong tiếng Anh

Dollar bill
01

tờ một đô la, giấy bạc một đô la

a piece of paper money valued at one dollar 
dollar bill definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dollar bills
Các ví dụ
He handed the cashier a crisp dollar bill to pay for the candy bar. 

Anh ấy đưa cho nhân viên thu ngân một tờ đô la giòn tan để trả tiền cho thanh kẹo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng