Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
doleful
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most doleful
so sánh hơn
more doleful
có thể phân cấp
Các ví dụ
The doleful wailing of the woman could be heard throughout the neighborhood as she mourned the loss of her child.
Tiếng khóc thảm thiết của người phụ nữ có thể được nghe thấy khắp khu phố khi cô thương khóc sự mất mát của đứa con mình.
Cây Từ Vựng
dolefully
dolefulness
doleful
dole



























