Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
doleful
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most doleful
so sánh hơn
more doleful
có thể phân cấp
Các ví dụ
He recited the doleful poem with such passionate grief that many in the audience were moved to tears.
Anh ấy đã ngâm bài thơ buồn thảm với nỗi đau đớn đầy đam mê đến nỗi nhiều người trong khán giả đã xúc động rơi nước mắt.
Cây Từ Vựng
dolefully
dolefulness
doleful
dole



























