doggy bag
do
ˈdɒ
do
ggy
gi
gi
bag
bæg
bāg
doggie bag

Định nghĩa và ý nghĩa của "doggy bag"trong tiếng Anh

Doggy bag
01

túi đựng thức ăn thừa, doggy bag

a bag for taking home one's leftover food in a restaurant 
doggy bag definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
doggy bags
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng