Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to doff
01
cởi ra, tháo ra
to take off clothing or a covering
Transitive: to doff clothes or accessories
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
doff
ngôi thứ ba số ít
doffs
hiện tại phân từ
doffing
quá khứ đơn
doffed
quá khứ phân từ
doffed
Các ví dụ
She doffed her winter coat upon entering the warm and cozy cabin.
Cô ấy cởi áo khoác mùa đông khi bước vào căn nhà gỗ ấm áp và ấm cúng.



























